Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
381 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
382 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M05,M07,M08,M09 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
383 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,C01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
384 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.00 C00,C03,C19,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
385 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 C04,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
386 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
387 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M00,M01,M02 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
388 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 19.00 A00,B00,C14,C15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
389 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
390 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
391 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,C14,D01 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
392 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.00 M01,M05,M07,M08 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
393 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 19.00 A00,A01,A02,B00 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
394 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 19.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
395 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
396 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 A00,C00,D01,D14 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
397 Sư phạm Vật lý (đào tạo GV THPT) (7140211A) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
398 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
399 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
400 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.00 A00,A01,A16 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu