| 61 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
26.70 |
A01 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
26.57 |
M01,M09 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
26.57 |
D01,D72,D78,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Sư phạm Lịch sử (GD2) (Xem) |
26.55 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Sư phạm Lịch sử (GD2) (Xem) |
26.55 |
A00,A01,B00,D15 |
Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THCS) (7140212B) (Xem) |
26.35 |
D07 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Giáo dục chính trị (7140205B) (Xem) |
26.25 |
C19 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
26.25 |
A00,C00,C04,D14 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 69 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
26.25 |
A00,C00,C04,C20 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 70 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.00 |
C00,D14 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 72 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 73 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.00 |
D14 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
26.00 |
M00,M01,M10,M13 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 75 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.00 |
A00,C00,C20,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 76 |
Sư phạm Lịch sử (7140218D) (Xem) |
26.00 |
D14 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.00 |
A00,C00,D01 |
Đại học Hùng Vương (Xem) |
Phú Thọ |
| 78 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
26.00 |
C00,D14,D64 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 79 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.00 |
C00,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 80 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.00 |
C00 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |