| 21 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
18.00 |
T00,T02,T05,T07 |
Đại Học Quảng Bình (Xem) |
Quảng Bình |
| 22 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
18.00 |
T02,T03,T07 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
17.81 |
T00,T02,T03,T05 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 24 |
Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) |
17.50 |
T00,T03,T05 |
Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
15.00 |
C00,C14,C19,D78 |
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Trà Vinh |
| 26 |
Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) |
15.00 |
T01 |
Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) |
Thanh Hóa |