| 241 |
Chính trị hoc (QHX02) (Xem) |
19.70 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 242 |
Chính trị hoc (QHX02) (Xem) |
19.70 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 243 |
Chính trị hoc (QHX02) (Xem) |
19.70 |
D04,D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 244 |
Chính trị hoc (QHX02) (Xem) |
19.70 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 245 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
19.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) |
TP HCM |
| 246 |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 247 |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) |
19.00 |
D01,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 248 |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) |
19.00 |
C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 249 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
19.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 250 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
19.00 |
D01,D15 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 251 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
19.00 |
C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 252 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
19.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 253 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 254 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 255 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 256 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 257 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
19.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 258 |
Quản lý công (7340403) (Xem) |
19.00 |
C00,C15,D01 |
Khoa Chính trị - Hành chính - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 259 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
18.80 |
A01,C00,D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 260 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
18.00 |
A01,C00,D01,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |