Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2021

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Chính trị hoc (QHX02) (Xem) 19.70 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
242 Chính trị hoc (QHX02) (Xem) 19.70 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
243 Chính trị hoc (QHX02) (Xem) 19.70 D04,D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
244 Chính trị hoc (QHX02) (Xem) 19.70 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
245 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 19.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
246 Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) 19.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
247 Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) 19.00 D01,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
248 Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá và phát triển du lịch thuộc ngành văn hoá (7229042-01) (Xem) 19.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
249 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 19.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
250 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 19.00 D01,D15 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
251 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 19.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
252 Du lịch (7310630) (Xem) 19.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
253 Tôn giáo học (QHX21) (Xem) 19.00 D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
254 Tôn giáo học (QHX21) (Xem) 19.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
255 Tôn giáo học (QHX21) (Xem) 19.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
256 Tôn giáo học (QHX21) (Xem) 19.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
257 Tôn giáo học (QHX21) (Xem) 19.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
258 Quản lý công (7340403) (Xem) 19.00 C00,C15,D01 Khoa Chính trị - Hành chính - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
259 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 18.80 A01,C00,D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
260 Đông phương học (7310608) (Xem) 18.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM