| 1 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (Xem) |
29.99 |
Đại học |
A01 |
|
| 2 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (Xem) |
29.84 |
Đại học |
A01 |
|
| 3 |
Ngành An toàn thông tin (Phía Bắc - Nữ) (Xem) |
29.39 |
Đại học |
A01 |
|
| 4 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (Xem) |
29.30 |
Đại học |
D01 |
|
| 5 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (Xem) |
29.26 |
Đại học |
D01 |
|
| 6 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (Xem) |
28.69 |
Đại học |
C03 |
|
| 7 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (Xem) |
28.55 |
Đại học |
C03 |
|
| 8 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (Xem) |
28.41 |
Đại học |
C03 |
|
| 9 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (Xem) |
28.20 |
Đại học |
D01 |
|
| 10 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nữ) (Xem) |
28.16 |
Đại học |
A01 |
|
| 11 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nữ) (Xem) |
28.01 |
Đại học |
A00 |
|
| 12 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nữ) (Xem) |
27.81 |
Đại học |
A00 |
|
| 13 |
Ngành An toàn thông tin (Phía Bắc - Nam) (Xem) |
27.69 |
Đại học |
A00 |
|
| 14 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nam) (Xem) |
27.56 |
Đại học |
D01 |
|
| 15 |
Ngành An toàn thông tin (Phía Bắc - Nữ) (Xem) |
27.28 |
Đại học |
A00 |
|
| 16 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 1 - Nam) (Xem) |
27.24 |
Đại học |
A01 |
|
| 17 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 3 - Nam) (Xem) |
27.20 |
Đại học |
C03 |
|
| 18 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (Xem) |
27.08 |
Đại học |
C03 |
|
| 19 |
Ngành An toàn thông tin (Phía Nam - Nữ) (Xem) |
26.80 |
Đại học |
A01 |
|
| 20 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 2 - Nam) (Xem) |
26.73 |
Đại học |
A01 |
|