Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) 30.32 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
262 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 30.12 M01,M09 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
263 Tài chính - Ngân hàng - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7340201) (Xem) 30.10 A00,A01,D01,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
264 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 30.00 A00,A01,B01,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) TP HCM
265 Đông phương học (QHX05) (Xem) 29.95 C00 ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
266 Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) 29.95 C00 ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
267 Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) 29.95 C00 ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
268 Báo chí (QHX01) (Xem) 29.90 C00 ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) Hà Nội
269 Ngôn ngữ Anh -Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7220201) (Xem) 29.90 D01,D11 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
270 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 29.88 C00,D01,D66,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
271 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 29.87 A00,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
272 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D02) (Xem) 29.79 D02 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
273 Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D01) (Xem) 29.79 D01 Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
274 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 29.75 C00,C03,C19,D14 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
275 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 29.65 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
276 Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207) (Xem) 29.50 A00,A01,C01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
277 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 29.50 C00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
278 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 29.50 A01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
279 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 29.50 D01,D02,D03,D05,D06 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
280 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 29.50 A00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội