| 261 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) |
30.32 |
D01 |
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 262 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
30.12 |
M01,M09 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 263 |
Tài chính - Ngân hàng - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7340201) (Xem) |
30.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 264 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
30.00 |
A00,A01,B01,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 265 |
Đông phương học (QHX05) (Xem) |
29.95 |
C00 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 266 |
Hàn Quốc học (QHX26) (Xem) |
29.95 |
C00 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 267 |
Quan hệ công chúng (QHX13) (Xem) |
29.95 |
C00 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 268 |
Báo chí (QHX01) (Xem) |
29.90 |
C00 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 269 |
Ngôn ngữ Anh -Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7220201) (Xem) |
29.90 |
D01,D11 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 270 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
29.88 |
C00,D01,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 271 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
29.87 |
A00,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 272 |
Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D02) (Xem) |
29.79 |
D02 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 273 |
Ngôn ngữ Nga (Nữ) (7220202|10D01) (Xem) |
29.79 |
D01 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 274 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
29.75 |
C00,C03,C19,D14 |
Đại học Hồng Đức (Xem) |
Thanh Hóa |
| 275 |
Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) |
29.65 |
D01,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 276 |
Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (7520207) (Xem) |
29.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 277 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
29.50 |
C00 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 278 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
29.50 |
A01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 279 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
29.50 |
D01,D02,D03,D05,D06 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 280 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
29.50 |
A00 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |