Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Toán học và thống kê

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 31.10 A00,A01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
2 ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 30.43 A00,D01,D07,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
3 Thống kê (7460201) (Xem) 29.10 A00,A01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
4 Quản trị và phân tích dữ liệu (7480107) (Xem) 28.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
5 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 27.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
6 Toán Kinh Tế (7310108) (Xem) 27.15 A01,D01,D07 ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) Hà Nội
7 Hệ thống thông tin quản lý (MI2y) (Xem) 26.54 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Toán - Tin (MI1y) (Xem) 26.45 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
9 Khoa học dữ liệu (QHT93) (Xem) 26.45 A00,A01,D07,D08 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
10 Toán tin (QHT02) (Xem) 26.05 A00,A01,D07,D08 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
11 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 25.80 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
12 Toán kinh tế (Toán ứng dụng trong kinh tế, quản trị và tài chính) (7310108_413) (Xem) 25.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
13 Toán học (QHT01) (Xem) 25.10 A00,A01,D07,D08 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Toán kinh tế (Toán ứng dụng trong kinh tế, quản trị và tài chính) (Chất lượng cao) (7310108_413C) (Xem) 25.05 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
15 Nhóm ngành Toán học, Toán tin, Toán ứng dụng (7460101_NN) (Xem) 24.75 A00,A01,B00,D01 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
16 Nhóm ngành Toán học, Toán Ứng dụng, Toán tin (7460101_NN) (Xem) 24.75 A00,A01,A02,D90 ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HCM (Xem) TP HCM
17 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 24.60 A00,A01,D01,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
18 Toán học (7460101D) (Xem) 24.55 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
19 Toán học (7460101B) (Xem) 24.35 A00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 24.15 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM