| 121 |
Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 122 |
Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 123 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 125 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00 |
Đại học Thái Bình Dương (Xem) |
Khánh Hòa |
| 126 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 128 |
Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) |
14.50 |
A00 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 129 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 130 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
14.00 |
A10 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
Bình Dương |
| 131 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
14.00 |
A00 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |