| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học (7420101) (Xem) | 23.50 | Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Sinh hoc (7420101) (Xem) | 17.00 | A00,B00,B08,D90 | Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) | Lâm Đồng |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học (7420101) (Xem) | 23.50 | Đại học Khoa học Tự nhiên TPHCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Sinh hoc (7420101) (Xem) | 17.00 | A00,B00,B08,D90 | Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) | Lâm Đồng |