| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ) (Xem) | Huế | |
| 42 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 14.50 | A00 | Đại học Xây dựng Miền Tây (MTU) (Xem) | Vĩnh Long |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (DHQ) (Xem) | Huế | |
| 42 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 14.50 | A00 | Đại học Xây dựng Miền Tây (MTU) (Xem) | Vĩnh Long |