Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
Tổng chỉ tiêu: 0
-
Địa chỉ:
136 Xuân Thuỷ - Cầu Giấy - Hà Nội
-
Điện thoại:
0867.876.053
0867.745.523
-
Website:
http://tuyensinh.hnue.edu.vn/
-
Phương thức tuyển sinh năm 2024
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tâm lý học giáo dục (Xem) | 26.97 | Đại học | ||
| 22 | Văn học (Xem) | 26.86 | Đại học | ||
| 23 | Sư phạm Vật lí (dạy vật lí bằng tiếng anh) (Xem) | 26.81 | Đại học | ||
| 24 | Sư phạm hóa học (Xem) | 26.74 | Đại học | ||
| 25 | Ngôn ngữ Anh (Xem) | 26.74 | Đại học | ||
| 26 | Sư phạm Tiếng anh (Xem) | 26.59 | Đại học | ||
| 27 | Sư phạm Tiếng Pháp (Xem) | 26.59 | Đại học | ||
| 28 | Công tác xã hội (Xem) | 26.50 | Đại học | ||
| 29 | Sư phạm Công nghệ (Xem) | 26.45 | Đại học | ||
| 30 | Hóa học (Xem) | 26.04 | Đại học | ||
| 31 | Giáo dục thể chất (Xem) | 25.66 | Đại học | ||
| 32 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật (Xem) | 25.17 | Đại học | ||
| 33 | Sư phạm Tin học (Xem) | 25.10 | Đại học | ||
| 34 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Xem) | 24.74 | Đại học | ||
| 35 | Sư phạm Tiếng Pháp (Xem) | 24.55 | Đại học | ||
| 36 | Sinh học (Xem) | 24.44 | Đại học | ||
| 37 | Công nghệ thông tin (Xem) | 24.10 | Đại học | ||
| 38 | Sư phạm Địa lí (Xem) | 24.05 | Đại học | ||
| 39 | Giáo dục mầm non (Xem) | 23.43 | Đại học | ||
| 40 | Giáo dục mầm non - SP Tiếng anh (Xem) | 23.15 | Đại học |