Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2024

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.20 C00,C03,D01,D78 Đại học Bạc Liêu (DBL) (Xem) Bạc Liêu
22 Giáo dục Tiều học (7140202) (Xem) 26.13 A00,A01,D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
23 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.00 A16,C14,C15,D01 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
24 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.95 C04,D01,D10,D15 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
25 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.90 Đại học Sư phạm - Đai học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
26 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.80 A00,C00,C14,D01 Đại học Quảng Nam (DQU) (Xem) Quảng Nam
27 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.75 A00 Đại học Phú Yên (DPY) (Xem) Phú Yên
28 Giáo dục tiểu học (7140202) (Xem) 25.73 Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (DDP) (Xem) Kon Tum
29 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.70 A00 Đại học Phạm Văn Đồng (DPQ) (Xem) Quảng Ngãi
30 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.65 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
31 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.39 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
32 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.27 C01 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
33 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 24.25 A00 Đại học Đồng Nai (DNU) (Xem) Đồng Nai
34 Giáo dục Mầm non (7140202) (Xem) 23.51 M01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM