| 41 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
20.10 |
|
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
19.85 |
X25,33,45 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Bảo hộ lao động (7850201) (Xem) |
19.69 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Bảo hộ lao động (7850201) (Xem) |
19.69 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
19.65 |
A00 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh) (7340201-TA) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 47 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
19.45 |
D07 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
19.25 |
D01,03,06 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
18.85 |
A01 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
18.75 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
18.75 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (7340201) (Xem) |
18.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 53 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
17.50 |
|
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 54 |
Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) |
Đồng Nai |
| 57 |
Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) |
15.00 |
C01,C03,C04,D01,X01,X02 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (7340201) (Xem) |
15.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |