| 41 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 43 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.80 |
|
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 44 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
20.55 |
B00; A00 |
Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 45 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 47 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Kĩ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
20.35 |
|
Đại học Y dược - ĐHQGHN (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
20.35 |
A00,B00 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
20.15 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
19.60 |
B00;
B03; B08 |
Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 52 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
19.60 |
B00; B03; B08 |
Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 53 |
Dược học (7720201) (Xem) |
19.50 |
A00,A01,D07 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 54 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
19.50 |
A00,A01 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 55 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 56 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
19.40 |
|
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 57 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
19.25 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
19.00 |
B00,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 59 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Y dược - ĐHQGHN (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |