Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 21.00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
42 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
43 Dược học (7720201) (Xem) 20.80 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
44 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 20.55 B00; A00 Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
45 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 20.50 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
46 Răng - Hàm - Mặt (7720501) (Xem) 20.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
47 Y khoa (7720101) (Xem) 20.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
48 Kĩ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 20.35 Đại học Y dược - ĐHQGHN (Xem) Hà Nội
49 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.35 A00,B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 20.15 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
51 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.60 B00; B03; B08 Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
52 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.60 B00; B03; B08 Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
53 Dược học (7720201) (Xem) 19.50 A00,A01,D07 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
54 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.50 A00,A01 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
55 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 19.50 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
56 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.40 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 19.25 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
58 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 19.00 B00,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
59 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 Đại học Y dược - ĐHQGHN (Xem) Hà Nội
60 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM