| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) | 21.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | Kỹ thuật Y sinh khối A (7520212) (Xem) | 18.85 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 3 | Kỹ thuật Y sinh khối B (7520212) (Xem) | 18.85 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ |