| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 24.00 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên | |
| 2 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 19.50 | B00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 24.00 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên | |
| 2 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 19.50 | B00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |