Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
82 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,A16,D90 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
83 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,C00,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
84 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
85 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) Nghệ An
86 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
87 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
88 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D05 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
89 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
90 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
91 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A09,C02,D10 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
92 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
93 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
94 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
95 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D23 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
96 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
97 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,B00,C14,D01 Đại học Thái Bình (Xem) Thái Bình
98 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
99 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
100 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội