| 141 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh (7140208C) (Xem) |
24.25 |
C00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) |
24.25 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) |
24.25 |
A00 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 144 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
24.25 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) |
24.25 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
24.25 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 147 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.25 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.25 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.09 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.09 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.06 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.06 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
24.03 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 154 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
24.00 |
D01,D04,D78,D83 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 155 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 156 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
24.00 |
M01,M09 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 157 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
24.00 |
B00 |
Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 158 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 159 |
Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học; (Nhóm ngành) (114) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |