Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 34.50 D01,D72,D96 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
2 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 34.50 D01,D72,D78,D96 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
3 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 33.00 A00,A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 33.00 A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
5 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 32.50 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
6 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 32.25 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
7 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 32.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 31.50 A00,A01,C01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 31.50 A00,A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
10 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 31.00 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
11 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 31.00 B00,D07 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
12 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 30.50 C00,D01,D78 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
13 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 30.50 N00 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
14 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 30.50 C00,D78 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
15 Su phạm Tiếng Anh (hệ Đại trả) (7140231D) (Xem) 29.25 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
16 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 29.00 C00,C04,D15,D78 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
17 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 29.00 C04,D78 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
18 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 28.75 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
19 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 28.00 B00,D08 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
20 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 28.00 D08 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM