Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.25 B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
82 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.25 A00,C01,D01,D03 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
83 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
84 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.00 M00,M05,M07,M11 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
85 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 20.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
86 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
87 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 20.00 D01,D03,D15,D44 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
88 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.00 M00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
89 Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) 20.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.00 M00,M01,M07,M09 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
91 Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) 20.00 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
92 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.75 A00,A01,A02,A04 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
93 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 19.75 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
94 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.50 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
95 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.50 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
96 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 19.50 A00,C00 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
97 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.50 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
98 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 19.50 B00,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
99 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.25 C00,C19,C20 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
100 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 19.25 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên