Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 19.25 C00,C19,C20,D14 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
102 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.25 C00,D14,D64 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
103 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 19.25 C00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
104 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A00,A01,B08 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
105 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 19.00 D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
106 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 19.00 C00,C19,D66,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
107 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 19.00 C00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 19.00 A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
109 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 19.00 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
110 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 19.00 C00,D01,D14,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.75 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
112 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 18.75 D01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
113 Giáo dục chính trị (7140205B) (Xem) 18.75 C19 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
114 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 18.50 C00,C14,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
115 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 A00,C00,C03 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
116 Giáo dục Mầm non (7140201B) (Xem) 18.50 M01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
117 Sư phạm Hóa học (đào tạo GV THCS) (7140212B) (Xem) 18.50 D07 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
118 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.50 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
119 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 18.50 N01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
120 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 18.25 D01,D03,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng