Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
42 Quản lý giáo dục (7140114C) (Xem) 22.25 C20 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.25 A00,A01,B08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
44 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 22.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
45 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.00 M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
46 SP Ngữ văn (7140217D) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Sư phạm Ngữ văn (7140217D) (Xem) 22.00 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.00 A00,A01,C15,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
49 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 22.00 A01,D01,D09,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
50 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 22.00 M01,M02 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
51 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
52 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 21.50 A00,A01,D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
53 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 21.50 A01,D01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
54 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 21.25 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
55 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 21.25 B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
56 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.25 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Giáo dục Mầm non (7140201A) (Xem) 21.25 M00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
58 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 21.25 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
59 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.25 C00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
60 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng