Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 21.00 D01,D04,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
62 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 21.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
63 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.00 D01,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
64 Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) 21.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
65 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 21.00 D01,D04,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
66 Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) 21.00 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
67 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 21.00 D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
68 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.75 A00,A01,A02 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
69 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.75 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
70 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.75 A00,B00,D07,D24 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
71 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.75 A00,A01,A02,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
72 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.50 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
73 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
74 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.50 A00,B00,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
75 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.50 A00,A01,A02,C01 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
76 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.50 M00,M01,M07,M09 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
77 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.50 A00,A01,A02 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
78 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 20.50 A00,B00,D07,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
79 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.50 C00,C04,D15,D44 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
80 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.25 C00,D01,D08,D10 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế