| 1 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
23.50 |
A00,A01 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK)
(Xem)
|
Đà Nẵng |
| 2 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
20.88 |
K01 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (GHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
20.88 |
A00,A01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (GHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
20.88 |
A01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (GHA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 5 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
20.00 |
A00,A01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (GTS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
19.50 |
A00,A01,C01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (DTT)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
19.25 |
A00,A01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Nam) (GSA)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
18.50 |
A00,A01 |
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 9 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Sao Đỏ (SDU)
(Xem)
|
Hải Dương |
| 10 |
Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216)
(Xem)
|
15.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (TDV)
(Xem)
|
Nghệ An |