| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 26.00 | B00 | Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 24.25 | B00 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 26.00 | B00 | Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) | 24.25 | B00 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ |