Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
202 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A01,C00,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
203 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A01,C00,C01,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) Hà Nội
204 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Dân Lập Phú Xuân (Xem) Huế
205 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 15.50 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
206 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
207 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
208 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) Hà Nội
209 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A01,B00,D01 Đại Học Đông Đô (Xem) Hà Nội
210 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
211 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
212 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 B03,C20,D13 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) Long An
213 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
214 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) Nghệ An
215 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
216 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) Bắc Giang
217 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C02,D01 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
218 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.50 A00,A04,B01,D01 Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (Xem) Hà Nội
219 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 B00,C00,D01 Đại Học Quốc Tế Bắc Hà (Xem) Hà Nội
220 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng