| 161 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,A07,D01 |
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 162 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 163 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 164 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 165 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Tây Đô (Xem) |
Cần Thơ |
| 166 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 167 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 168 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 169 |
Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) |
Phú Yên |
| 170 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |
| 171 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A09,C00,D01 |
Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) |
Kon Tum |
| 172 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D24 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 173 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D22 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) |
Hưng Yên |
| 174 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A01,A16,D01 |
Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) |
Quảng Ngãi |
| 175 |
Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 176 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D07,D90 |
Đại học Thành Đô (Xem) |
Hà Nội |
| 177 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Võ Trường Toản (Xem) |
Hậu Giang |
| 178 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A01,C15,D01 |
Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) |
Huế |
| 179 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.50 |
A00,A16,C15,D01 |
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
15.50 |
A00,B00,C05,C08 |
Đại học Nam Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |