Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 15.50 A00,A01,A07,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
162 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
163 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
164 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
165 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C04,D01 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
166 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
167 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
168 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
169 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 15.50 A00,A01,C01,D01 Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) Phú Yên
170 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
171 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
172 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D24 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
173 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D22 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
174 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A01,A16,D01 Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) Quảng Ngãi
175 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 15.50 A00,A01,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
176 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D07,D90 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
177 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Võ Trường Toản (Xem) Hậu Giang
178 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A01,C15,D01 Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) Huế
179 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 15.50 A00,A16,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
180 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.50 A00,B00,C05,C08 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ