Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Ngành Luật (7380101) (Xem) 24.50 C00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Ngành Luật (7380101) (Xem) 24.50 A01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Ngành Luật (7380101) (Xem) 24.50 D01,D02,D03,D05,D06 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Ngành Luật (7380101) (Xem) 24.50 A00 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Luật kinh doanh chất lượng cao (7380107_501C) (Xem) 24.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
26 Ngành Luật (7380101) (Xem) 24.25 A00,A01,C00,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
27 Luật kinh doanh (7380110) (Xem) 24.00 A00,A01,D01,D03,D90,D91 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.75 A01,C00,D01 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
29 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 D01,D03,D06 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
30 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 A01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
31 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 D84,D87,D88 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
32 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 A00 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
33 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 C00,D14,D78 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
34 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 D88 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
35 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.70 D03,D06 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
36 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.50 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
37 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.50 A00,A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
38 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.50 A00,C00,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
39 Luật Thương mại Quốc tế (7380109) (Xem) 23.50 D01,D03,D06,D66,D69,D84,D87,D90 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
40 Luật Thương mại Quốc tế (7380109) (Xem) 23.50 A01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM