Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.50 A00,C00,D01,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
42 Luật Thương mại Quốc tế (7380109) (Xem) 23.50 D01,D03,D06,D69,D70,D87,D88 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
43 Luật Thương mại Quốc tế (7380109) (Xem) 23.50 D66,D84 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
44 Luật Tài chính - Ngân hàng (7380101_504) (Xem) 23.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
45 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 23.00 A00,C00,C20,D01 Đại học Luật - Đại học Huế (Xem) Huế
46 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
47 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.00 C03 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
48 Luật dân sự chất lượng cao (7380101_503C) (Xem) 22.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
49 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.75 A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
50 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 22.50 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
51 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.50 A00,A01,C00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
52 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.50 A00,C00,C20,D66 Đại học Luật - Đại học Huế (Xem) Huế
53 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.25 A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
54 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 C00 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
55 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 A01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
56 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 D01,D03,D06 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
57 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 A00 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
58 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 A01,D03,D06 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
59 Ngành Luật (7380101) (Xem) 22.00 D01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
60 Ngành Luật (7380101) (Xem) 21.75 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng