Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 18.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
82 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 17.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
83 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 17.50 A01,D01,D15,D66 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
84 Luật -Chương trình 02 năm đầu học tại Nha Trang (N7380101) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
85 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
86 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 16.00 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
87 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 C00,D01,D14,D15 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
88 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
89 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
90 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A08,A09,C00,C19 Đại học Đại Nam (Xem) Hà Nội
91 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.50 A00,C00,C19,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
92 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,C00,D01,D14 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
93 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
94 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A08,C00,D01 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
95 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.50 A00,C00,C19,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
96 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 C00,D14,D66,D84 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
97 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
98 Ngành Luật (7380101) (Xem) 15.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
99 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A09,C00,D01 Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) Kon Tum
100 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 15.50 A00,A01,A02,D01 Đại học Chu Văn An (Xem) Hưng Yên