| 21 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.25 |
A01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Kinh doanh quốc tế - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7340120) (Xem) |
20.25 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
20.00 |
A00,D01,D78,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
20.00 |
A00,D01,D90,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
19.00 |
A01,C01,D01,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
19.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
18.50 |
A00,A01,D01,D03,D06,D96,D97 |
Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
17.00 |
A00,A09,C04,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
16.75 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 32 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
16.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.50 |
A01,C00,D01 |
Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.50 |
A01,A16,D01 |
Đại học Tài Chính Kế Toán (Xem) |
Quảng Ngãi |