Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 122 | Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 123 | Quản lý xây dựng (chuyên ngành:Kinh tế và Quản lý Bất động sản). (7580302_02) (Xem) | 14.75 | A00,A01,D10 | Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 124 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (7510103) (Xem) | 14.50 | A00,A01,D07,D90 | Đại học Tiền Giang (Xem) | Tiền Giang |