Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
221 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 13.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
222 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
223 Đông phương học (7310608) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
224 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 13.00 C00,C19,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
225 Lịch sử (7229010) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
226 Triết học (7229001) (Xem) 13.00 A00,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
227 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
228 Triết học (7229001) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
229 Du lịch (7310630) (Xem) 13.00 A01,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
230 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.00 C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
231 Hán - Nôm (7220104) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D14 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
232 Triết học (7229001) (Xem) 13.00 A08,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
233 Quản lý công (7340403) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
234 Du lịch (7310630) (Xem) 13.00 A09,C00,C20,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
235 Lịch sử (7229010) (Xem) 13.00 A08,C00,C19,D14 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam