Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
182 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 15.00 C00,C15,D01,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
183 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
184 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
185 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
186 Triết học (7229001) (Xem) 14.50 A01,C00,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
187 Du lịch (7310630) (Xem) 14.50 A01,C00,D01,D96 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
188 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
189 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 A01,C00,D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
190 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
191 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C19,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
192 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
193 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C04,D66,D78 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
194 Ngôn ngữ Khmer (7220106) (Xem) 14.00 C00,D01,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
195 Bảo tàng học (7320305) (Xem) 14.00 C00,D01,D09,D15 Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) TP HCM
196 Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) 14.00 C00,D01,D09,D15 Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) TP HCM
197 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
198 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
199 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
200 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ