Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.00 C00,C14,C19,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
202 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
203 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
204 Lịch sử (7229010) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
205 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
206 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
207 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
208 Lịch sử (7229010) (Xem) 14.00 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
209 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
210 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
211 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C03,C04,D01 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai
212 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 D01,D78 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
213 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C19,D01,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
214 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
215 Chính trị học (7310201) (Xem) 13.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (Xem) Hà Tĩnh
216 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 13.50 C00,C14,D01,D84 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
217 Chính trị học (7310201) (Xem) 13.50 A01,C00,C19,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
218 Du lịch (7310630) (Xem) 13.50 C00,D14,D15,D66 Đại học Hoa Lư (Xem) Ninh Bình
219 Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) Huế
220 Triết học (7229001) (Xem) 13.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk