Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
101 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 14.00 A00,A01,D01 Đại học Việt Bắc (DVB) (Xem) Thái Nguyên
102 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,C14,C20,D01 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
103 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,A01,A10,D01 Đại học Hoa Lư (DNB) (Xem) Ninh Bình
104 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,A01,C00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
105 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.50 A00,A01,D01,D10 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
106 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Cửu Long (DCL) (Xem) Vĩnh Long
107 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (DTE) (Xem) Thái Nguyên
108 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A01,C14,D14,D15 Đại học Quang Trung (DQT) (Xem) Bình Định
109 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
110 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,C00,D01 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (VUI) (Xem) Phú Thọ
111 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
112 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng
113 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại Học Hải Dương (DKT) (Xem) Hải Dương
114 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 B03,C20,D13 Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) Long An
115 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (DTE) (Xem) Thái Nguyên