Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Kinh tế (7310101) (Xem) 14.00 A00,A01,B00,D01 Đại học Kinh Tế Nghệ An (CEA) (Xem) Nghệ An
22 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (DTE) (Xem) Thái Nguyên
23 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,C15,D01 Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (DHK) (Xem) Huế
24 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A09,C14,D01 Đại học Quang Trung (DQT) (Xem) Bình Định
25 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
26 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A01,D01,D90 Đại học Tiền Giang (TTG) (Xem) Tiền Giang
27 Kinh tế (7310101) (Xem) 13.00 A00,A01,D01 Đại học Nông Lâm Bắc Giang (DBG) (Xem) Bắc Giang