Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
42 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D08,D10 Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) TP HCM
43 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
44 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
45 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A00,A01,D09,D10 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (DCT) (Xem) TP HCM
46 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.75 D01,D14,D15,D96 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
47 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.60 D01 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội
48 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) Khánh Hòa
49 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.50 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF) (Xem) Thái Nguyên
50 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (DHF) (Xem) Huế
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 A01,D01,D15,D78 Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) Bình Dương
52 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.75 A01,D01,D09,D14 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
53 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.50 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
54 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
55 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
56 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
57 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
58 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 A01,D01 Đại học Đồng Nai (DNU) (Xem) Đồng Nai
59 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.80 D01,D13,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
60 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.50 A01,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (UKH) (Xem) Khánh Hòa