Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Sinh hoc (7420101) (Xem) 16.00 A02,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
82 Hóa học (7440112) (Xem) 15.25 A00,B00,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
83 Hóa học (7440112) (Xem) 15.25 A00,B00,C02,D07 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
84 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.20 A00,B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
85 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.05 A00,A02,B00,D07 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
86 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A06,B00,D07 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
87 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
88 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
89 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,D07,D08 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa
90 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A07,A09,B00 Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
91 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
92 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
93 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
94 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
95 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A01,B00,C04,D01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
96 Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) 15.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
97 Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) 15.00 A00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
98 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
99 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
100 Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) 15.00 A01,B00,D07,D08 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM