Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Công nghệ kỳ thuật máy tinh (hệ Đại trà) (7480108D) (Xem) 22.90 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
22 Công nghệ kỳ thuật máy tinh (hệ Đại trà) (7480108D) (Xem) 22.90 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
23 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.80 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 22.55 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
25 Công nghệ thông tin (CTCLC) (7480201C) (Xem) 22.30 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
26 Công nghệ thông tin (CTCLC) (7480201C) (Xem) 22.30 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
27 Công nghệ thông tin (CTCLC) (7480201C) (Xem) 22.30 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
28 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.15 A01,D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 22.00 A00,A01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM
30 Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị hệ thống thông tin kinh tế) (TM22) (Xem) 22.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
31 Hệ thống thông tin quản lý (Quản trị hệ thống thông tin kinh tế) (TM22) (Xem) 22.00 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
32 Công nghệ thông tin (7480201A) (Xem) 21.80 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
33 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.80 A00,A01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
34 Công nghệ thông tin (7480201A) (Xem) 21.80 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
35 Công nghệ thông tin (7480201A) (Xem) 21.80 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
36 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 21.25 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
37 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) 21.20 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
38 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) 21.20 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
39 Công nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt) (7480108C) (Xem) 21.20 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
40 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 21.00 A00,A01,D01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (Xem) TP HCM