| 21 |
Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) |
24.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
24.45 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) |
24.45 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
24.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
24.30 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.15 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
24.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.85 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.75 |
A00,A01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.75 |
A01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Kinh tế học (7310101_401) (Xem) |
23.75 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
23.60 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
23.60 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
23.55 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) |
23.35 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) |
23.35 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
23.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
23.25 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |