Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) 24.50 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
22 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 24.45 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
23 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 24.45 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
24 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 24.40 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
25 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 24.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
26 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 24.30 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
27 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.15 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
28 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.15 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
29 Bất động sản (7340116) (Xem) 23.85 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
30 Bất động sản (7340116) (Xem) 23.85 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
31 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.75 A00,A01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
32 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.75 A01,D07,D11 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kinh tế học (7310101_401) (Xem) 23.75 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
34 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 23.60 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
35 Khoa học quản lý (7340401) (Xem) 23.60 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
36 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 23.55 A00,A01,D01,D07 Học viện Tài chính (Xem) Hà Nội
37 Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) 23.35 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
38 Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) 23.35 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
39 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.30 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
40 Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) 23.25 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM