Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
421 Công nghệ sinh học - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7420201) (Xem) 24.00 A00,B00,D08 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
422 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 24.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
423 Golf (7810302) (Xem) 24.00 A01,D01,T00,T01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
424 Kế toán - Chất lượng cao (F7340301) (Xem) 24.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
425 Khoa học môi trường (7440301) (Xem) 24.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
426 Luật - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7380101) (Xem) 24.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
427 Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) 24.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
428 Y đa khoa chất lượng cao (7720101_CLC) (Xem) 23.95 B00 Khoa Y - Đại học Quốc Gia TP HCM (Xem) TP HCM
429 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 23.95 A00 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
430 Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) 23.90 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
431 Thương mại điện tử (7340122) (Xem) 23.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
432 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 23.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
433 Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) 23.90 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
434 Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) 23.90 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
435 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) 23.90 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
436 Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) 23.86 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
437 Bất động sản (7340116) (Xem) 23.85 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
438 Thương mại điện tử (chất lượng cao) (7340122_411C) (Xem) 23.85 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
439 Y khoa (B) (7720101B) (Xem) 23.85 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
440 Dược học (7720201) (Xem) 23.85 A00,B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM