| 421 |
Công nghệ sinh học - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7420201) (Xem) |
24.00 |
A00,B00,D08 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 422 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 423 |
Golf (7810302) (Xem) |
24.00 |
A01,D01,T00,T01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 424 |
Kế toán - Chất lượng cao (F7340301) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 425 |
Khoa học môi trường (7440301) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 426 |
Luật - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7380101) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 427 |
Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 428 |
Y đa khoa chất lượng cao (7720101_CLC) (Xem) |
23.95 |
B00 |
Khoa Y - Đại học Quốc Gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 429 |
Luật quốc tế (7380108) (Xem) |
23.95 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 430 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 431 |
Thương mại điện tử (7340122) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 432 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
23.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 433 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
23.90 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 434 |
Công nghệ Thông Tin (hệ đại trà) (7480201D) (Xem) |
23.90 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 435 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (7810103) (Xem) |
23.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 436 |
Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) |
23.86 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 437 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
23.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 438 |
Thương mại điện tử (chất lượng cao) (7340122_411C) (Xem) |
23.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 439 |
Y khoa (B) (7720101B) (Xem) |
23.85 |
B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 440 |
Dược học (7720201) (Xem) |
23.85 |
A00,B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |