| 81 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
22.00 |
H00,H07 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 82 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
21.91 |
C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 83 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
21.91 |
C00,C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) |
21.90 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Giáo dục Đặc biệt (7140203D) (Xem) |
21.90 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 86 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
21.75 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 87 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
21.75 |
D01,D04 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
21.75 |
C00,C04,D15,D78 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 89 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
21.75 |
C04,D78 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 90 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
21.75 |
D04 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 91 |
Quản lý giáo dục (7140114C) (Xem) |
21.75 |
C20 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 92 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
21.75 |
A00,B00,D07,D24 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 93 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
21.75 |
H00 |
Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 94 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,A02,D29 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 95 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
21.50 |
C00,D14 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
21.50 |
D14 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 97 |
Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) |
21.25 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 98 |
Quản lí giáo dục (7140114D) (Xem) |
21.25 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 99 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
21.25 |
A00,C01,D01,D03 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 100 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
21.25 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |