Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Du lịch (7310630) (Xem) 16.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
202 Du lịch (7310630) (Xem) 16.00 C00,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
203 Bảo tàng học (7320305) (Xem) 16.00 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
204 Bảo tàng học (7320305) (Xem) 16.00 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
205 Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) 16.00 A00,A16,D01,D78,D96 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
206 Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) 16.00 C00 Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
207 Công tác xã hội (7760101D) (Xem) 16.00 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
208 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) 16.00 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
209 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) 16.00 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
210 Lịch sử (7229010) (Xem) 15.75 C00,C19,D14 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
211 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 15.50 A01,C00,D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
212 Tâm lý học (Chất lượng cao) (7310401CLC) (Xem) 15.25 B00,C00,D01 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
213 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
214 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
215 Du lịch (7310630) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
216 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 C14,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
217 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
218 Chính trị học (7310201) (Xem) 15.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
219 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
220 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 15.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam