| 201 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
16.00 |
A01,C00,D01,D15 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 202 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
16.00 |
C00,D01,D06,D15 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 203 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 204 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
16.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 205 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
16.00 |
A00,A16,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 206 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
16.00 |
C00 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 207 |
Công tác xã hội (7760101D) (Xem) |
16.00 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 208 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) |
16.00 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 209 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) |
16.00 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 210 |
Lịch sử (7229010) (Xem) |
15.75 |
C00,C19,D14 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 211 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.50 |
A01,C00,D01,D06,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 212 |
Tâm lý học (Chất lượng cao) (7310401CLC) (Xem) |
15.25 |
B00,C00,D01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 213 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,D01,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 214 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
15.00 |
D01,D04,D14,D15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 215 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 216 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
15.00 |
C14,C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 217 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
15.00 |
D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 218 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
15.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 219 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
15.00 |
C00 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 220 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
15.00 |
D01 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |