Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
242 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 D04 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
243 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
244 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
245 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
246 Nhân học (QHX11) (Xem) 15.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
247 Du lịch (7310630) (Xem) 14.50 C00,C20,D01,D15 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
248 Du lịch (7310630) (Xem) 14.50 A01,C00,D01,D96 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
249 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.50 C00,C14,C19,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
250 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A01,C00,C01,D01 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
251 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 A01,C00,D01,D14 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
252 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
253 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
254 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C20,D14,D15 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
255 Lịch sử (7229010) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
256 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
257 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
258 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
259 Triết học (7229001) (Xem) 14.00 A00,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
260 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (Xem) Đồng Nai