| 221 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
15.00 |
C19,C20 |
Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) |
Quảng Nam |
| 222 |
Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C15,D01 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 223 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.00 |
A01,C00,D01,D78 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 224 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,D01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 225 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 226 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,C20,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 227 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 228 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
15.00 |
R01,R02,R03,R04 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 229 |
Quản lý nhà nước về gia đình (7229042B) (Xem) |
15.00 |
C00,D01,D09,D15 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 230 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
B00,C00,D01,D66 |
Đại học Y tế Công cộng (Xem) |
Hà Nội |
| 231 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 232 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
A09,C00,C20,D01 |
Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 233 |
Công tác thanh thiếu niên (7760102) (Xem) |
15.00 |
A09,C00,C20,D01 |
Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 234 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 235 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
15.00 |
D01,D78 |
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 236 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 237 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 238 |
Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) |
15.00 |
C00,C19,D01 |
Đại học Tân Trào (Xem) |
Tuyên Quang |
| 239 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
15.00 |
A00,A09,C00,C20 |
Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 240 |
Nhân học (QHX11) (Xem) |
15.00 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |