Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Việt Nam học (QHX24) (Xem) 25.00 D04 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
262 Việt Nam học (QHX24) (Xem) 25.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
263 Việt Nam học (QHX24) (Xem) 25.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
264 Việt Nam học (QHX24) (Xem) 25.00 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
265 Việt Nam học (QHX24) (Xem) 25.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
266 Kỹ thuật máy tính (107) (Xem) 25.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
267 Kỹ thuật Ô tô (142) (Xem) 25.00 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
268 Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (7480201_NN) (Xem) 25.00 A00,A01,B08,D07 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
269 Marketing (7340115_410) (Xem) 25.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
270 Kiến trúc (7580101) (Xem) 25.00 V00,V01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
271 Kỹ thuật phần mềm - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7480103) (Xem) 25.00 A00,A01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
272 Xã hội học (7310301) (Xem) 25.00 A01,C00,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
273 SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng Anh) (7140213D) (Xem) 24.95 D08 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
274 Sư phạm Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng Anh) (7140213D) (Xem) 24.95 D08,D32,D34 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
275 Chương trình tiên tiến Hệ thống nhúng thông minh và IoT (ET-E9) (Xem) 24.95 A00,A01,D28 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
276 Quản trị kinh doanh (7340101_407) (Xem) 24.95 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
277 Ngành Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nước (Nam - Phía Nam) (7310202|22C00) (Xem) 24.91 C00 Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại học Chính Trị (Xem) Hà Nội
278 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 24.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
279 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 24.90 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
280 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 24.90 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM