Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
262 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) TP HCM
263 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,D01,D14 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
264 Đông phương học (7310608) (Xem) 14.00 C00,C19,D14,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
265 Triết học (7229001) (Xem) 14.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
266 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C15,C19,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
267 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
268 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C04,D66,D78 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
269 Ngôn ngữ Khmer (7220106) (Xem) 14.00 C00,D01,D14 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
270 Chính trị học (7310201) (Xem) 14.00 A01,C00,C19,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
271 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
272 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
273 Quản lý văn hoá (7229042) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
274 Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) 14.00 C00,C15,D01,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
275 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 A01,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
276 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
277 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Hồng Đức (Xem) Thanh Hóa
278 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 14.00 C00,C20,D01,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
279 Du lịch (7310630) (Xem) 14.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
280 Triết học (7229001) (Xem) 14.00 A08,C19,D01,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế