Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 23.65 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
22 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 23.65 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
23 Y khoa (7720101) (Xem) 23.60 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
24 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 23.60 B00 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Dược học (7720201) (Xem) 23.55 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
26 Y khoa (Nam - Miền Bắc) (7720101|21B00) (Xem) 23.55 B00 Học viện Quân Y - Hệ Quân sự (Xem) Hà Nội
27 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 23.50 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
28 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 23.40 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
29 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 23.30 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Y khoa (7720101) (Xem) 23.25 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
31 Y khoa (7720101) (Xem) 23.25 A00,B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
32 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.20 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Hóa dược (CH-E11) (Xem) 23.10 A00,B00,D07 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Y khoa (7720101) (Xem) 23.00 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
35 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
36 Dược học (7720201) (Xem) 22.75 A00,B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
37 Dược học (7720201) (Xem) 22.75 A00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
38 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.75 B00 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
39 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 22.75 B00,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
40 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 22.70 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội