Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
102 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
103 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 B00,C02,D07 Đại học Công nghệ Miền Đông (Xem) Hà Nội
104 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A16,B00,B03 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
105 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 D01,D07,D14,D15 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
106 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,B00,D07 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
107 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.90 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.80 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
109 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.45 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
110 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.35 B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
111 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.35 A00,B01 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
112 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.25 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
113 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 19.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
114 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
115 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
116 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.00 A00,B00,B03,C02 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
117 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
118 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.50 A01,B00,B08,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
119 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
120 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.25 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế