Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
62 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
63 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.25 B02 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
64 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.25 B00 Đại học Y Dược - Đại học Huế (Xem) Huế
65 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
66 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
67 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 21.10 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
68 Y khoa (7720101) (Xem) 21.00 A02,B00,B08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
69 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 21.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Y khoa (7720101) (Xem) 21.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
72 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 21.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
73 Dược học (7720201) (Xem) 21.00 A00,B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
74 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 21.00 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
75 Y khoa (7720101) (Xem) 21.00 A02,B00,D08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
76 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 21.00 A00,A16,B00,D90 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
77 Y khoa (7720101) (Xem) 21.00 A16,B00,D08,D90 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
78 Y khoa (7720101) (Xem) 21.00 A00,B00,D08,D90 Đại học Phan Châu Trinh (Xem) Quảng Nam
79 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.00 B00 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 21.00 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội